謝吉 xiè jí · tạ cát Hán Việt: tạ cát · Pinyin: xiè jí Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 吉 (cát)Pinyinxiè jíHán Việttạ cátCấu tạo謝 + 吉 · tạ + cát nghĩa thành phần: tạ + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指订婚。Tân Hoa Tự Điển 1.指订婚。