謝啓

xiè qǐ tạ khải

Hán Việt: tạ khải · Pinyin: xiè qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对人表示答谢的一种文体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对人表示答谢的一种文体。

Eng

  • Cihui 謝啟 ièqǐ n. <wr.> thank-you note in the ad column of a newspaper