謝咎

xiè jiù tạ cữu

Hán Việt: tạ cữu · Pinyin: xiè jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔过﹔谢罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔过﹔谢罪。