謝品 xiè pǐn · tạ phẩm Hán Việt: tạ phẩm · Pinyin: xiè pǐn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 品 (phẩm)Pinyinxiè pǐnHán Việttạ phẩmCấu tạo謝 + 品 · tạ + phẩm nghĩa thành phần: tạ + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谢家上品门第。Tân Hoa Tự Điển 1.指谢家上品门第。