謝土

xiè tǔ tạ thổ

Hán Việt: tạ thổ · Pinyin: xiè tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代房屋盖成后酬谢土神的一种祭祀形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代房屋盖成后酬谢土神的一种祭祀形式。