謝天 xiè tiān · tạ thiên Hán Việt: tạ thiên · Pinyin: xiè tiān Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 天 (thiên)Pinyinxiè tiānHán Việttạ thiênCấu tạo謝 + 天 · tạ + thiên nghĩa thành phần: tạ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时以香烛供品﹐叩谢上天﹐祈求保佑﹐谓之"谢天"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时以香烛供品﹐叩谢上天﹐祈求保佑﹐谓之"谢天"。