謝女

xiè nǚ tạ nữ

Hán Việt: tạ nữ · Pinyin: xiè nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋女诗人谢道韫; 泛指女郎或才女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋女诗人谢道韫。 2.泛指女郎或才女。