謝妝

xiè zhuāng tạ trang

Hán Việt: tạ trang · Pinyin: xiè zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新娘家运来嫁妆时﹐新郎至新娘家答谢﹐谓之"谢妆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新娘家运来嫁妆时﹐新郎至新娘家答谢﹐谓之"谢妆"。