謝妓 xiè jì · tạ kĩ Hán Việt: tạ kĩ · Pinyin: xiè jì Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 妓 (kĩ)Pinyinxiè jìHán Việttạ kĩCấu tạo謝 + 妓 · tạ + kĩ nghĩa thành phần: tạ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歌妓。典出《晋书.谢安传》﹕"安虽放情丘壑﹐然每游赏﹐必以妓女从。"Tân Hoa Tự Điển 1.指歌妓。典出《晋书.谢安传》﹕"安虽放情丘壑﹐然每游赏﹐必以妓女从。"