謝姓 xiè xìng · tạ tính Hán Việt: tạ tính · Pinyin: xiè xìng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 姓 (tính)Pinyinxiè xìngHán Việttạ tínhCấu tạo謝 + 姓 · tạ + tính nghĩa thành phần: tạ + tính