謝委

xiè wěi tạ ủy

Hán Việt: tạ ủy · Pinyin: xiè wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时受委任后谒见上司致谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时受委任后谒见上司致谢。

Eng

  • Cihui 謝委 ièwěi v. express thanks (to a superior) for a nomination