謝娘

xiè niáng tạ nương

Hán Việt: tạ nương · Pinyin: xiè niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋王凝之妻谢道韫有文才﹐后人因称才女为"谢娘"; 唐宰相李德裕家谢秋娘为名歌妓◇因以"谢娘"泛指歌妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王凝之妻谢道韫有文才﹐后人因称才女为"谢娘"。 2.唐宰相李德裕家谢秋娘为名歌妓◇因以"谢娘"泛指歌妓。