謝娥 xiè é · tạ nga Hán Việt: tạ nga · Pinyin: xiè é Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 娥 (nga)Pinyinxiè éHán Việttạ ngaCấu tạo謝 + 娥 · tạ + nga nghĩa thành phần: tạ + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谢家美女。亦泛指大户人家的美女。Tân Hoa Tự Điển 1.谢家美女。亦泛指大户人家的美女。