謝宅

xiè zhái tạ trạch

Hán Việt: tạ trạch · Pinyin: xiè zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋诗人谢灵运的宅院。常用以喻指贵族家园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋诗人谢灵运的宅院。常用以喻指贵族家园。