謝官 xiè guān · tạ quan Hán Việt: tạ quan · Pinyin: xiè guān Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 官 (quan)Pinyinxiè guānHán Việttạ quanCấu tạo謝 + 官 · tạ + quan nghĩa thành phần: tạ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.辞官。