谢尔 xiè ěr·tạ nhĩ Hán Việt: tạ nhĩ · Pinyin: xiè ěr Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)Pinyinxiè ěrHán Việttạ nhĩTừ loạidanhCấu tạo謝 + 爾 · tạ + nhĩ nghĩa thành phần: tạ + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ScheelĐứcHandedict Scheel (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa谢尔盖 · 谢尔巴人 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来