謝庭

xiè tíng tạ đình

Hán Việt: tạ đình · Pinyin: xiè tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谢安的门庭。喻指子弟优秀之家; 旧时对舅家或妻家的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谢安的门庭。喻指子弟优秀之家。 2.旧时对舅家或妻家的代称。