謝時

xiè shí tạ thì

Hán Việt: tạ thì · Pinyin: xiè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹避世﹐谓不问世事; 犹谢世﹐谓死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹避世﹐谓不问世事。 2.犹谢世﹐谓死亡。