謝步

xiè bù tạ bộ

Hán Việt: tạ bộ · Pinyin: xiè bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲友前来拜访或庆吊﹐事后赴其家回拜表示感谢﹐称"谢步"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲友前来拜访或庆吊﹐事后赴其家回拜表示感谢﹐称"谢步"。

Eng

  • Cihui 謝步 ièbù v. <wr.> pay a return visit to express thanks