謝生

xiè shēng tạ sanh

Hán Việt: tạ sanh · Pinyin: xiè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南朝宋谢灵运; 死去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋谢灵运。 2.死去。