謝監

xiè jiān tạ giam

Hán Việt: tạ giam · Pinyin: xiè jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南朝宋谢灵运。灵运曾征为秘书监﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋谢灵运。灵运曾征为秘书监﹐故称。