謝短 xiè duǎn · tạ đoản Hán Việt: tạ đoản · Pinyin: xiè duǎn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 短 (đoản)Pinyinxiè duǎnHán Việttạ đoảnCấu tạo謝 + 短 · tạ + đoản nghĩa thành phần: tạ + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列叙不足之处『王充有《论衡.谢短篇》; 避其所短。Tân Hoa Tự Điển 1.列叙不足之处『王充有《论衡.谢短篇》。 2.避其所短。