謝神 tạ thần Hán Việt: tạ thần Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 神 (thần)Hán Việttạ thầnCấu tạo謝 + 神 · tạ + thần nghĩa thành phần: tạ + thần Nghĩa EngCihui 謝神 ièshén v.o. thank the gods by offering sacrifices