謝票 xiè piào · tạ phiếu Hán Việt: tạ phiếu · Pinyin: xiè piào Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 票 (phiếu)Pinyinxiè piàoHán Việttạ phiếuCấu tạo謝 + 票 · tạ + phiếu nghĩa thành phần: tạ + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选举活动结束后,对投支持票的民众表示感谢(多用于台湾地区):沿街~。