謝秩 xiè zhì · tạ trật Hán Việt: tạ trật · Pinyin: xiè zhì Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 秩 (trật)Pinyinxiè zhìHán Việttạ trậtCấu tạo謝 + 秩 · tạ + trật nghĩa thành phần: tạ + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓任期满而离职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓任期满而离职。