謝見 xiè jiàn · tạ kiến Hán Việt: tạ kiến · Pinyin: xiè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 見 (kiến)Pinyinxiè jiànHán Việttạ kiếnCấu tạo謝 + 見 · tạ + kiến nghĩa thành phần: tạ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋举子应试前拜见达官显要之后再投书信感谢﹐叫做"谢见"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋举子应试前拜见达官显要之后再投书信感谢﹐叫做"谢见"。