謝豹

xiè bào tạ báo

Hán Việt: tạ báo · Pinyin: xiè bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。即子规。亦名杜宇﹑杜鹃; 虫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即子规。亦名杜宇﹑杜鹃。 2.虫名。