謝賀 xiè hè · tạ hạ Hán Việt: tạ hạ · Pinyin: xiè hè Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 賀 (hạ)Pinyinxiè hèHán Việttạ hạCấu tạo謝 + 賀 · tạ + hạ nghĩa thành phần: tạ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹感谢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹感谢。