謝賦 xiè fù · tạ phú Hán Việt: tạ phú · Pinyin: xiè fù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 賦 (phú)Pinyinxiè fùHán Việttạ phúCấu tạo謝 + 賦 · tạ + phú nghĩa thành phần: tạ + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南朝宋谢惠连《雪赋》; 指唐谢偃作的赋。Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋谢惠连《雪赋》。 2.指唐谢偃作的赋。