謝賞 xiè shǎng · tạ thưởng Hán Việt: tạ thưởng · Pinyin: xiè shǎng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 賞 (thưởng)Pinyinxiè shǎngHán Việttạ thưởngCấu tạo謝 + 賞 · tạ + thưởng nghĩa thành phần: tạ + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感谢上级或长辈的赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.感谢上级或长辈的赏赐。