谢邱 tạ khâu Hán Việt: tạ khâu Tổng quan Cấu tạo: 谢 (tạ) + 邱 (khâu)Hán Việttạ khâuCấu tạo谢 + 邱 · tạ + khâu nghĩa thành phần: tạ + khâu