謝郭 xiè guō · tạ quách Hán Việt: tạ quách · Pinyin: xiè guō Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 郭 (quách)Pinyinxiè guōHán Việttạ quáchCấu tạo謝 + 郭 · tạ + quách nghĩa thành phần: tạ + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谢灵运和郭璞的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.谢灵运和郭璞的并称。