謝除 xiè chú · tạ trừ Hán Việt: tạ trừ · Pinyin: xiè chú Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 除 (trừ)Pinyinxiè chúHán Việttạ trừCấu tạo謝 + 除 · tạ + trừ nghĩa thành phần: tạ + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流逝﹔过去。Tân Hoa Tự Điển 1.流逝﹔过去。