謝頂

xiè dǐng tạ đính

Hán Việt: tạ đính · Pinyin: xiè dǐng

Tổng quan

bị hói

Cấu tạo: (tạ) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị hói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年人因患某种病或者随年龄的增长﹐头顶的头发逐渐脱落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年人因患某种病或者随年龄的增长﹐头顶的头发逐渐脱落。

Eng

  • CC-CEDICT to go bald
  • Cihui to go bald