謝領 tạ lĩnh Hán Việt: tạ lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 領 (lĩnh)Hán Việttạ lĩnhCấu tạo謝 + 領 · tạ + lĩnh nghĩa thành phần: tạ + lĩnh Nghĩa EngCihui 謝領 ièlǐng* v. accept with thanks