謠網 dao võng Hán Việt: dao võng Tổng quan Cấu tạo: 謠 (dao) + 網 (võng)Hán Việtdao võngCấu tạo謠 + 網 · dao + võng nghĩa thành phần: dao + võng Nghĩa EngCihui 謠網 áowǎng n. grapevine