謠諑

yáo zhuó dao trác

Hán Việt: dao trác · Pinyin: yáo zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造谣诬蔑的话。

Eng

  • Cihui 謠諑 áozhuó n. <wr.> 1. rumors 2. slander; calumny