謗書 bàng shū · báng thư Hán Việt: báng thư · Pinyin: bàng shū Tổng quan Cấu tạo: 謗 (báng) + 書 (thư)Pinyinbàng shūHán Việtbáng thưCấu tạo謗 + 書 · báng + thư nghĩa thành phần: báng + thư Nghĩa EngCihui 謗書 àngshū n. <wr.> slanderous letter