謗木 báng mộc Hán Việt: báng mộc Tổng quan Cấu tạo: 謗 (báng) + 木 (mộc)Hán Việtbáng mộcCấu tạo謗 + 木 · báng + mộc nghĩa thành phần: báng + mộc Nghĩa EngCihui 謗木 àngmù n. <trad.> roadside boards set up for the people to record grievances against officials