諡冊 shì cè · thụy sách Hán Việt: thụy sách · Pinyin: shì cè Tổng quan Cấu tạo: 諡 (thụy) + 冊 (sách)Pinyinshì cèHán Việtthụy sáchCấu tạo諡 + 冊 · thụy + sách nghĩa thành phần: thụy + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谥册"; 指刻有为帝后上谥诏书的简册。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谥册"。 2.指刻有为帝后上谥诏书的简册。