諡名 shì míng · thụy danh Hán Việt: thụy danh · Pinyin: shì míng Tổng quan Cấu tạo: 諡 (thụy) + 名 (danh)Pinyinshì míngHán Việtthụy danhCấu tạo諡 + 名 · thụy + danh nghĩa thành phần: thụy + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谥名"; 谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谥名"。 2.谥号。