諡筆 shì bǐ · thụy bút Hán Việt: thụy bút · Pinyin: shì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 諡 (thụy) + 筆 (bút)Pinyinshì bǐHán Việtthụy bútCấu tạo諡 + 筆 · thụy + bút nghĩa thành phần: thụy + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谥笔"; 谓为赠谥册书主稿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谥笔"。 2.谓为赠谥册书主稿。