謙書 qiān shū · khiêm thư Hán Việt: khiêm thư · Pinyin: qiān shū Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 書 (thư)Pinyinqiān shūHán Việtkhiêm thưCấu tạo謙 + 書 · khiêm + thư nghĩa thành phần: khiêm + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉文帝致南粤王赵佗书。其措词委婉谦抑﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉文帝致南粤王赵佗书。其措词委婉谦抑﹐故称。