謙亨

qiān hēng khiêm hanh

Hán Việt: khiêm hanh · Pinyin: qiān hēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (hanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.谦》﹕"谦﹕亨。君子有终。"此言人谦虚则亨通◇以"谦亨"指谦恭有德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.谦》﹕"谦﹕亨。君子有终。"此言人谦虚则亨通◇以"谦亨"指谦恭有德。