謙幼 qiān yòu · khiêm ấu Hán Việt: khiêm ấu · Pinyin: qiān yòu Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 幼 (ấu)Pinyinqiān yòuHán Việtkhiêm ấuCấu tạo謙 + 幼 · khiêm + ấu nghĩa thành phần: khiêm + ấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谦虚﹐谦逊。幼﹐幼冲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谦虚﹐谦逊。幼﹐幼冲。