謙弱

qiān ruò khiêm nhược

Hán Việt: khiêm nhược · Pinyin: qiān ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦虚柔弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦虚柔弱。