謙益

qiān yì khiêm ích

Hán Việt: khiêm ích · Pinyin: qiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谦虚。语本《易.谦》﹕"天道亏盈而益谦。" 2.犹盈虚。谦﹐不足﹔益﹐盈满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谦虚。语本《易.谦》﹕"天道亏盈而益谦。" 2.犹盈虚。谦﹐不足﹔益﹐盈满。