谦诚

qiān chéngkhiêm thành

Hán Việt: khiêm thành · Pinyin: qiān chéng

Tổng quan

khiêm nhường và chân thành

Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 誠 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêm tốn
  • Biên soạn 謙誠 qiānchéng s.v. modest and sincere

Eng

  • Cihui modest and sincere; humble

Đức

  • Handedict bescheiden, ehrlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

誠信 · 誠實 · 誠心 · 誠敬 · 謙恭 · 謙稱 · 謙讓 · 謙辭