謙謝 qiān xiè · khiêm tạ Hán Việt: khiêm tạ · Pinyin: qiān xiè Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 謝 (tạ)Pinyinqiān xièHán Việtkhiêm tạCấu tạo謙 + 謝 · khiêm + tạ nghĩa thành phần: khiêm + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦逊地表示谢意; 谦辞。谦让﹑推辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谦逊地表示谢意。 2.谦辞。谦让﹑推辞。