謙題 qiān tí · khiêm đề Hán Việt: khiêm đề · Pinyin: qiān tí Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 題 (đề)Pinyinqiān tíHán Việtkhiêm đềCấu tạo謙 + 題 · khiêm + đề nghĩa thành phần: khiêm + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称他人对自己所下的品评。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人对自己所下的品评。